Giá trị dân tộc và tôn giáo vùng biên giới đất liền qua góc nhìn từ một kết quả nghiên cứu
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển bền vững gắn với bảo đảm quốc phòng, an ninh và hội nhập quốc tế, vùng biên giới đất liền ngày càng được nhìn nhận không chỉ là “phên dậu” của quốc gia mà còn là không gian văn hóa – xã hội đặc thù, nơi hội tụ sự đa dạng về dân tộc, tín ngưỡng và tôn giáo. Chính trong không gian ấy, các giá trị dân tộc và giá trị tôn giáo đã và đang trở thành những nguồn lực nội sinh quan trọng, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và giữ vững ổn định chính trị, an ninh nơi biên cương.
Xuất phát từ thực tiễn
đó, nhiệm vụ nghiên cứu khoa học cấp Bộ “Bảo tồn và phát huy giá trị dân tộc,
tôn giáo vùng biên giới đất liền nhằm phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và đảm
bảo an ninh, chính trị trong điều kiện hiện nay” do ThS. NCVC. Trần Thị
Phương Anh làm chủ nhiệm đã được triển khai trong khuôn khổ Chương trình trọng
điểm cấp Bộ “Nghiên cứu tổng thể vùng biên giới đất liền ở Việt Nam góp phần
phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo an ninh, chính trị trong điều kiện hiện
nay”. Nghiên cứu không chỉ bổ sung những luận cứ khoa học mới về dân tộc và
tôn giáo vùng biên mà còn gợi mở nhiều hướng tiếp cận quan trọng cho công tác
hoạch định chính sách trong giai đoạn hiện nay.
Tiếp cận liên ngành để nhận
diện nguồn lực phát triển vùng biên
Một trong những điểm nổi
bật của nghiên cứu là việc vận dụng cách tiếp cận liên ngành giữa Dân tộc học,
Tôn giáo học, Nhân học, Văn hóa học, Xã hội học và Chính trị học nhằm lý giải mối
quan hệ giữa các giá trị dân tộc, giá trị tôn giáo với quá trình phát triển
vùng biên giới. Thông qua khảo sát thực địa
tại sáu tỉnh biên giới, với 90 cuộc phỏng vấn sâu cùng các hoạt động quan sát,
thảo luận nhóm và tham vấn chuyên gia, nghiên cứu đã xây dựng được nguồn dữ liệu
thực chứng phong phú, phản ánh tương đối toàn diện bức tranh dân tộc, tôn giáo
trên toàn tuyến biên giới đất liền của Việt Nam. Đặc biệt, nghiên cứu đã
xác lập hệ thống khái niệm và khung phân tích về “giá trị dân tộc” và “giá trị
tôn giáo” trong bối cảnh vùng biên giới – một lĩnh vực còn tương đối mới trong
nghiên cứu khoa học xã hội ở Việt Nam hiện nay.
Vùng biên giới đất liền
là không gian đa dạng dân tộc và tôn giáo
Kết quả nghiên cứu cho thấy
vùng biên giới đất liền là địa bàn cư trú chủ yếu của các cộng đồng dân tộc thiểu
số với lịch sử định cư lâu đời. Theo khảo sát của đề tài trước thời điểm sáp nhập
tỉnh, trong số 25 tỉnh biên giới đất liền của Việt Nam, có tới 23 tỉnh là nơi
sinh sống tập trung của các nhóm dân tộc thiểu số. Bức tranh tôn giáo ở vùng
biên giới cũng mang những đặc điểm riêng biệt. Ba tôn giáo hiện diện nổi bật nhất
là Phật giáo, Công giáo và Tin Lành, trong đó Tin Lành có tốc độ phát triển và
mức độ ảnh hưởng đáng chú ý tại nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số. Bên cạnh đó,
mỗi khu vực biên giới lại hình thành những mô hình tôn giáo đặc thù gắn với đặc
điểm lịch sử, văn hóa và tộc người: Tin Lành phổ biến ở nhiều cộng đồng Hmông,
Dao tại khu vực phía Bắc; Công giáo và Tin Lành hiện diện rõ nét tại Tây
Nguyên; trong khi Phật giáo Nam tông Khmer và Islam giáo giữ vai trò quan trọng
ở khu vực Tây Nam Bộ. Sự đa dạng và đan xen giữa
các yếu tố dân tộc, văn hóa và tôn giáo đã tạo nên bản sắc riêng của không gian
biên giới Việt Nam, đồng thời đặt ra yêu cầu phải có những chính sách bảo tồn
và phát huy giá trị phù hợp với từng vùng, từng cộng đồng cụ thể.
Khẳng định sức mạnh nội
sinh của các cộng đồng vùng biên
Nghiên cứu khẳng định rằng
giá trị dân tộc chính là nền tảng cốt lõi tạo nên sức sống của các cộng đồng
dân tộc thiểu số vùng biên giới. Những giá trị này bao gồm
hệ thống tri thức bản địa, phong tục tập quán, ngôn ngữ, trang phục, kiến trúc,
tín ngưỡng, nghệ thuật dân gian, cùng với tinh thần cộng đồng, ý thức cội nguồn
và khả năng thích ứng với môi trường tự nhiên khắc nghiệt. Không chỉ là những di sản
văn hóa cần được bảo tồn, các giá trị dân tộc còn chứa đựng tiềm năng phát triển
to lớn. Tri thức bản địa, nghề thủ công truyền thống, văn hóa ẩm thực hay các
hình thức sinh hoạt cộng đồng đang trở thành nền tảng để phát triển du lịch cộng
đồng, sản phẩm OCOP, kinh tế văn hóa và nhiều mô hình sinh kế bền vững khác.
Từ góc nhìn này, bảo tồn
giá trị dân tộc không đơn thuần là gìn giữ quá khứ mà chính là đầu tư cho tương
lai phát triển của các cộng đồng vùng biên.
Giá trị tôn giáo không chỉ
là nguồn lực tinh thần mà còn là nguồn lực phát triển
Một phát hiện quan trọng
của nghiên cứu là việc nhìn nhận tôn giáo như một nguồn lực phát triển. Trong nhiều năm, giá trị
của tôn giáo thường được đề cập chủ yếu ở khía cạnh đạo đức và giáo dục con người
hướng thiện. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cho thấy vai trò của tôn giáo rộng lớn
hơn nhiều. Thông qua hệ thống giáo lý, giáo luật và các tổ chức tôn giáo, những
giá trị như lòng nhân ái, tinh thần tương trợ, trách nhiệm xã hội, trung thực
và tiết kiệm đã góp phần củng cố đạo đức cộng đồng, tăng cường gắn kết xã hội
và nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của người dân. Tại nhiều địa bàn biên giới,
các tổ chức tôn giáo còn tham gia tích cực vào công tác an sinh xã hội, hỗ trợ
phát triển kinh tế, xây dựng đời sống văn hóa mới và góp phần giữ gìn an ninh,
trật tự ở cơ sở. Những kết quả này tiếp tục
khẳng định chủ trương của Đảng và Nhà nước về việc phát huy các giá trị tích cực
của tôn giáo như một nguồn lực phục vụ phát triển đất nước.
Làm rõ mối quan hê tương
tác và hỗ trợ giữa nhà nước với tổ chức tôn giáo và cộng đồng
Một trong những đóng góp nổi
bật nhất của nhiệm vụ khoa học này là việc xây dựng mô hình phân tích ba chủ thể:
Nhà nước – Cộng đồng – Tôn giáo. Khác với nhiều nghiên cứu trước đây thường tập
trung vào vai trò quản lý của Nhà nước, mô hình này đặt ba chủ thể trong mối
quan hệ tương tác và bổ trợ lẫn nhau. Theo đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể
chế, xây dựng chính sách và tạo môi trường phát triển; cộng đồng là chủ thể
sáng tạo, lưu giữ và thực hành các giá trị; còn tôn giáo đóng vai trò định hướng
đạo đức, củng cố niềm tin và thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Nghiên cứu cho thấy việc
bảo tồn và phát huy các giá trị dân tộc, tôn giáo chỉ có thể đạt hiệu quả bền vững
khi cả ba chủ thể cùng tham gia, đồng hành và chia sẻ trách nhiệm. Đây cũng là
cơ sở quan trọng để chuyển đổi tư duy từ “quản lý” sang “kiến tạo – hỗ trợ – đồng
hành” trong công tác dân tộc và tôn giáo hiện nay.
Tôn trọng sự khác biệt để
phát huy sức mạnh của đa dạng
Một kết luận quan trọng
được nghiên cứu nhấn mạnh là không tồn tại một mô hình chung cho việc bảo tồn
và phát huy các giá trị dân tộc, tôn giáo ở tất cả các địa bàn biên giới.Mỗi cộng
đồng dân tộc có lịch sử, điều kiện sinh thái, cấu trúc xã hội và đời sống tôn
giáo riêng. Vì vậy, các chính sách phát triển cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng
tính đặc thù vùng miền, đặc thù tộc người và đặc thù tôn giáo. Khi sự đa dạng được nhìn
nhận như một nguồn lực thay vì một trở ngại, các giá trị dân tộc và tôn giáo sẽ
trở thành động lực sáng tạo cho phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời góp phần
củng cố an ninh, chính trị và xây dựng biên giới hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
Từ nghiên cứu đến khuyến
nghị chính sách
Không chỉ mang ý nghĩa học
thuật, kết quả của nhiệm vụ nghiên cứu còn có giá trị ứng dụng cao trong thực
tiễn. Hệ khái niệm, mô hình
phân tích và các dữ liệu thực chứng do nghiên cứu cung cấp có thể trở thành cơ
sở khoa học cho việc xây dựng, điều chỉnh và đánh giá các chính sách dân tộc,
tôn giáo và phát triển vùng biên trong thời gian tới. Đồng thời, đây cũng là
nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cho công tác nghiên cứu, giảng dạy và đào tạo
trong các lĩnh vực Dân tộc học, Tôn giáo học, Nhân học, Chính trị học, Quản lý
nhà nước, Quốc phòng và An ninh.
Trong bối cảnh đất nước
bước vào giai đoạn phát triển mới, nghiên cứu một lần nữa khẳng định rằng các
giá trị dân tộc và giá trị tôn giáo không chỉ là những di sản cần được bảo tồn,
mà còn là nguồn lực chiến lược cho phát triển bền vững. Khi được nhận diện
đúng, phát huy đúng và đặt trong mối quan hệ hài hòa giữa Nhà nước – Cộng đồng
– Tôn giáo, những giá trị ấy sẽ tiếp tục trở thành nền tảng quan trọng góp phần
xây dựng vùng biên giới Việt Nam giàu bản sắc, ổn định và phát triển.