Mỗi khi gió bấc dịu lại, phố xá bắt đầu đỏ rực sắc đào, quất hay mai vàng và mùi nhang, trầm len qua những ngõ nhỏ, người Việt biết rằng Tết đang về. Với người Công giáo ở Việt Nam, Tết vẫn là cái Tết của người Việt, là đoàn tụ, là nhớ nguồn, là chúc nhau điều lành, dọn dẹp, sửa sang, trang hoàng nhà cửa, giáo xứ, là dịp thăm hỏi nghĩa tình. Nhưng Tết trong các xứ đạo còn có một nét riêng. Đó là nhịp phụng vụ cuối năm cũ đầu năm mới, những thánh lễ tạ ơn, cầu bình an, kính nhớ tổ tiên, và học hỏi suy ngẫm Lời Chúa như một cách đón xuân bằng Đức tin. Ở đó, đạo và đời không tách rời mà hòa quyện, hội nhập. Người Công giáo không bỏ Tết, mà sống Tết theo tinh thần Kitô giáo, để Tết trở thành dịp làm mới Đức tin, làm sâu chữ hiếu, và làm dày tình người.
Nếu ở
nhiều gia đình, khoảnh khắc thiêng liêng nhất là phút giao thừa trước bàn thờ
gia tiên, thì ở không ít giáo xứ, giao thừa còn gắn với tiếng chuông nhà thờ và
thánh lễ đêm cuối năm. Tất niên và giao thừa trong đời sống Công giáo Việt Nam
thường được hiểu như thời khắc đi qua năm cũ bằng tâm tình tạ ơn, và mở ra năm
mới bằng lời cầu bình an. Đây không chỉ là một sinh hoạt đạo đức tự phát, mà đã
thành nếp mục vụ phổ biến tại các giáo phận, với các thánh lễ, nghi thức và hướng
dẫn phụng vụ được chia sẻ rộng rãi.
Tết vì
thế là một cuộc trở về kép trong lòng nhiều người. Người tín hữu trở về nhà nơi
gia đình sum họp, và trở về với chính sự soi xét lòng mình thông qua việc nhìn
lại năm cũ bằng ánh sáng Đức tin. Khi nhiều người Việt quen nói đầu năm mới, khởi
đầu mới, người Công giáo cũng có một cách nói rất gần: “bắt đầu năm mới trong
ân sủng”. Không phải vì họ tin rằng vài ngày đầu năm quyết định số phận, mà vì
họ muốn đặt những dự định của mình trong trật tự luân lý Kitô giáo bằng việc sống
tử tế hơn, làm việc liêm chính hơn, yêu thương cụ thể hơn.
Trong
văn hóa Việt, ngày mùng Một thường dành cho những điều khai mở. Ngày đó được
xem như mở cửa năm mới, mở lời chúc, mở lộc đầu xuân. Với người Công giáo, ý
nghĩa khai mở ấy được chuyển thành một hành vi tôn giáo như: tham dự thánh lễ đầu
năm để cầu xin bình an, xin ơn khôn ngoan, xin sức mạnh vượt qua thử thách. Nhiều
nơi gọi đây là thánh lễ “Tân niên”, nhấn mạnh tinh thần bắt đầu lại bằng niềm
tin và hy vọng. Điểm đáng chú ý là bình
an mà người Công giáo cầu xin không chỉ là yên ổn theo nghĩa đời thường (làm ăn
thuận lợi, gia đạo êm ấm), mà còn là bình an nội tâm: biết đủ, biết ơn, biết
tha thứ, biết dừng lại trước điều xấu,... Tết trở thành một trường xét lại các bài
học đạo đức, mềm mại và linh hoạt. Ở đó, người ta học cách sống chậm, học cách
nói lời lành, học cách hàn gắn những rạn nứt, học cách tha thứ, học cách yêu thương,…
Một
trong những câu hỏi từng gây băn khoăn trong lịch sử gặp gỡ Đông – Tây là Kitô
giáo có chấp nhận việc kính nhớ tổ tiên không? Thực tế, Giáo hội Công giáo đã
có những bước điều chỉnh quan trọng để nhìn nhận các nghi lễ kính nhớ tổ tiên
như một giá trị văn hóa và đạo hiếu, miễn là không biến thành việc trái với Đức
tin. Riêng với bối cảnh Á Đông, huấn thị Plane compertum est (1939) của Giáo
hoàng Piô XII đã công nhận các nghi lễ kính nhớ tổ tiên như những thực hành
không đối nghịch Đức tin. Tại Việt Nam, tinh thần ấy được cụ thể hóa mạnh mẽ
trong thực hành của người Công giáo. mùng Hai Tết hoặc tháng 11 dương lịch, họ
thường hướng đến kính nhớ tổ tiên, ông bà cha mẹ. Đây là dịp tín hữu khơi dậy đạo
hiếu và lòng biết ơn, cầu nguyện cho tổ tiên, ông bà, cha mẹ, và giáo dục con
cháu về cội nguồn.
Trong
nhiều gia đình Công giáo ở Việt Nam, bàn thờ tổ tiên không biến mất. Không gian
thiêng này được “Kitô hóa” một cách tinh tế trong tư gia, nơi kính nhớ tổ tiên
có thể đặt thánh giá ở vị trí trung tâm, có ảnh Chúa, Đức Mẹ, có di ảnh ông bà,
có hoa, nến, hương như dấu chỉ tưởng niệm và tôn kính. Khi Tết đến, cả nhà quây
quần đọc kinh cầu cho tổ tiên, đó không phải là xin xỏ linh hồn người đã khuất,
mà là lời cầu nguyện phó thác xin Chúa đón nhận, thanh luyện, và cho họ được hưởng
bình an đời đời. Tết vì vậy trở thành dịp người Công giáo diễn tả chữ hiếu theo
ngôn ngữ Đức tin, đồng thời vẫn giữ được hồn Việt của việc nhớ nguồn.
Nếu văn
hóa Việt có câu “Mùng ba Tết Thầy” như một cách tri ân người dạy dỗ, thì trong
nhiều cộng đoàn Công giáo, ngày mùng Ba gắn với ý hướng “thánh hóa công ăn việc
làm”. Nghĩa là người tín hữu bước vào một năm mới không chỉ bằng lời chúc, mà bằng
cam kết sống lương thiện trong lao động, tránh gian dối, tránh làm giàu bằng
cách tổn hại người khác. Nhiều tài liệu mục vụ nhắc tới chuỗi thánh lễ, nghi thức
dịp Tết, trong đó mùng Ba được dành cho ý hướng này.
Ở một
xã hội ngày càng thị trường hóa, thánh hóa việc làm nghe có vẻ trừu tượng,
nhưng lại chạm đúng nỗi lo rất hiện sinh và cụ thể của người dân. Ví như người
Kitô hữu phải làm sao để làm ăn phát đạt mà không đánh đổi nhân phẩm? Họ cần
làm gì để tiến thân mà không cúi mình trước điều sai, làm sao để nuôi gia đình
mà không làm khổ gia đình khác,... Khi người tín hữu tự vấn những câu hỏi đó
trong dịp Tết, phải chăng Tết không chỉ là ngày nghỉ, mà là một lời nhắc đạo đức
trước khi guồng quay mưu sinh trở lại?
Một
hình ảnh ngày càng quen thuộc trong các nhà thờ dịp Tết là hái lộc. Những dải
giấy nhỏ ghi câu Kinh Thánh hoặc lời nhắn đạo đức, được treo trang trọng để
giáo dân rút về như “lộc đầu năm”. Báo chí đại chúng cũng ghi nhận thực hành
này như một nét riêng của người Công giáo khi đón Tết. Lộc ở đây không phải bùa may, càng không phải
thay thế nỗ lực sống tốt mà lộc là Lời Chúa, như những chỉ dẫn hành động và soi
đường cho tín hữu. Họ quan niệm đó là Lời hằng sống, mang ý nghĩa giáo dục và
hoán cải hơn là cầu tài, cầu lộc. Dịp Tết, nhiều giáo xứ còn hướng dẫn nghi thức
cụ thể như: cách chuẩn bị “lộc Lời Chúa”, vị trí đặt, tránh làm lu mờ bàn thờ,
để việc hái lộc giữ được vẻ trang nghiêm phụng vụ. Trong cách tổ chức đó, ta thấy
rõ một nguyên tắc hội nhập văn hóa của Công giáo ở Việt Nam, vừa tiếp nhận
phong tục tốt đẹp, nhưng loại đi những yếu tố mê tín, và nâng phong tục lên
thành một thực hành hướng thiện.
Tết
không chỉ có mặt sáng. Cũng như xã hội nói chung, người Công giáo đón Tết giữa
nhiều cám dỗ. Cũng có những tình huống rượu chè quá đà và cả các hình thức cầu
may dễ “trượt” sang mê tín, đụng phải tín điều. Chính vì vậy, cách Giáo hội cổ
vũ “hái lộc Lời Chúa” thay vì cầu may đoán vận không chỉ là chuyện nghi thức,
mà là một lựa chọn văn hóa có tính định hướng, qua đó nhằm đưa niềm tin đi vào
đạo đức, và hành vi thường nhật, thay vì chạy theo may rủi. Ở nhiều nơi, linh mục cũng nhắc cộng đoàn: Tết
không phải là lúc “xả láng”, mà là lúc “sống đẹp hơn” để xứng với lời chúc mình
nói ra. Khi ta chúc nhau “an khang”, người Công giáo hiểu thêm một lớp nghĩa:
“an” trước hết là bình an trong tâm hồn và gia đình, “khang” là sức khỏe thể lý
và sức khỏe luân lý, khả năng sống ngay thẳng giữa đời.
Một nét
bền bỉ của đời sống Công giáo Việt Nam là tinh thần cộng đoàn. Dịp Tết, tinh thần
ấy thường thể hiện qua những thăm viếng, những suất quà cho người nghèo, người
già neo đơn, các gia đình khó khăn, và cả những người lầm lỗi cần được nâng đỡ.
Dù mỗi giáo xứ có cách làm khác nhau, nhưng logic chung rất rõ: mừng Chúa giáng
phúc không thể tách khỏi chia sẻ phúc lành cho người thiếu thốn. Mến Chúa phải
song hành với yêu người. Trong nhãn quan này, Tết trở thành lễ của tình người.
Người ta không chỉ biết nhận quà, mà cần biết cho đi. Người ta không chỉ sum họp
gia đình ruột thịt, mà mở rộng gia đình theo nghĩa cộng đồng. Và đó cũng là
cách người Công giáo đóng góp vào văn hóa Tết Việt, bớt rườm rà, hình thức và nặng
hơn về lòng thương.
Qua đời
sống Tết của người Công giáo ở Việt Nam, ta thấy một cộng đồng có thể tiếp nhận
Đức tin phổ quát mà vẫn sống rất Việt, thậm chí góp phần làm phong phú thêm
cách người Việt hiểu về Tết. Về mặt biểu tượng, nếu Tết truyền thống nhấn mạnh
“phúc, lộc, thọ”, thì Tết Công giáo Việt Nam thường nhấn mạnh “ân, nghĩa, bình
an”: ân Chúa, nghĩa gia đình, bình an tâm hồn. Hai hệ biểu tượng ấy không triệt
tiêu nhau, mà gặp nhau ở chỗ đều hướng con người tới điều thiện, tới sự hài
hòa, tới trách nhiệm với gia đình và xã hội.
Một thực
tế của thời hiện đại là quá trình di dân và toàn cầu hóa. Hiện thực này đặt ra
cho nhiều người Việt (trong đó có người Công giáo) ăn Tết xa quê, xa gia đình.
Chính vì vậy, các thực hành phụng vụ đặc thù dịp Tết như những thánh lễ theo
truyền thống dân tộc dành cho tín hữu Việt Nam đã trở thành sợi dây văn hóa mạnh
mẽ, giúp cộng đoàn Việt ở nước ngoài vẫn giữ được nhịp Tết, giữ tiếng Việt, giữ
ký ức quê nhà. Ở góc độ này, Tết Công
giáo không chỉ là chuyện “đạo” mà đó là một phương thức gìn giữ căn tính Việt
trong bối cảnh xa quê hương. Khi một cộng đoàn ở xứ người vẫn cử hành thánh lễ
kính nhớ tổ tiên bằng tiếng Việt, họ đang làm một việc rất ý nghĩa là giữ ký ức
tập thể của dân tộc, đồng thời trao nó cho thế hệ trẻ sinh ra xa quê.
Cuối
cùng, có lẽ điều đẹp nhất ở Tết của người Công giáo ở Việt Nam nằm ở sự dung
hòa. Ở đó, người ta vẫn thấy có bánh chưng, vẫn câu đối, vẫn chúc Tết, lì xì, vẫn
thăm họ hàng... Nhưng rõ rang, chuỗi hành động đó đã được soi sáng bởi Đức tin
để tránh điều mê tín, tăng chiều sâu đạo hiếu, khơi lại ý nghĩa “bình an” như một
phẩm chất sống. Tết vì thế, không chỉ là mấy ngày nghỉ, mà là một mùa mở ra hy
vọng. Hy vọng gia đình được yêu thương bền chặt, hy vọng lòng người được đổi mới,
và hy vọng xã hội nhân lên những điều tốt đẹp từ những việc lành rất nhỏ.
Nguồn ảnh bài viết từ: https://giaophanbacninh.org/tet-cua-nguoi-cong-giao/

